HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mặt nạ

Danh từ CEFR B2
[mat̚˧˨ʔ naː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật.
  2. Cái bề ngoài tốt đẹp một cách giả dối để che đậy bản chất xấu xa bên trong.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Dùng mặt nạ để hoá trang.”
“Lột mặt nạ bọn giả nhân giả nghĩa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mặt nạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free