Nghĩa của khay | Babel Free
[xaj˧˧]Định nghĩa
Đồ dùng có mặt đáy phẳng, thành thấp, hình thù có nhiều loại như tròn, vuông, ô-van, thường dùng để chén uống nước, trầu cau.
Từ tương đương
Български
дрънкам
Bosanski
raku
Deutsch
schrammeln
Hrvatski
raku
Italiano
schitarrare
Kurdî
gay
Русский
бренчать
Српски
raku
Tiếng Việt
gậy
Ví dụ
“Khay ăn trầu.”
“Khay nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free