HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khay | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Standard
[xaj˧˧]

Định nghĩa

Đồ dùng có mặt đáy phẳng, thành thấp, hình thù có nhiều loại như tròn, vuông, ô-van, thường dùng để chén uống nước, trầu cau.

Từ tương đương

Български дрънкам
Bosanski raku
Čeština brnkat zabrnkat
Deutsch schrammeln
English Strum Tray
Español charrasquear rasguear tañer tangir
Français gratter pincer racler
Hrvatski raku
Italiano schitarrare
Kurdî gay
Te Reo Māori rakiraki raku rakuraku
Русский бренчать
Српски raku
Tiếng Việt gậy

Ví dụ

“Khay ăn trầu.”
“Khay nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free