Nghĩa của khèng khẹc | Babel Free
xɛ̤ŋ˨˩ xɛ̰ʔk˨˩Ví dụ
“Có tiếng khỉ chí choé khèng khẹc náo động.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free