HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hung dữ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˧ zɨ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Sẵn sàng gây nên tai hoạ cho con người một cách đáng sợ.

Từ tương đương

Deutsch grimmig
Ελληνικά απηνής θηριώδης
English ferocious fierce
Español feroz salvaje
Français féroce furieux sauvage
Galego feroz
Bahasa Indonesia ganas seram
Kurdî du
Latina truculentus
Latviešu nikns
Português feroz
Svenska vildsint
ไทย ทารุณ
Türkçe azılı yırtıcı
Українська жорстокий
Tiếng Việt bạo dữ dữ dằn dữ tợn

Ví dụ

“Đàn sói hung dữ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hung dữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free