HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hung hãn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˧ haːn˦ˀ˥]

Định nghĩa

Sẵn sàng dùng sức mạnh thô bạo một cách không kiềm chế để gây tai hoạ.

Từ tương đương

English brutal violent

Ví dụ

“Và khi chúng tôi quyết định dừng lại, mùa hạn hung hãn dường như cũng gom hết nắng đổ xuống nơi này.”

And when we decided to halt, the ferocious dry season also seemed to gather all its sunshine to pour it out there.

“Bọn giặc hung hãn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hung hãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free