HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiệp | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[hiəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nhóm những người thợ cùng phối hợp với nhau làm một công việc trong một thời gian nhất định.
  2. Từ dùng để chỉ từng đơn vị thời gian ngắt ra một cách đều đặn trong trận đọ sức hoặc thi đấu thể thao.
  3. . Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian diễn ra một hoạt động sôi nổi, ở giữa có nghỉ; như đợt.
  4. . x. hợp2 (ng. I).

Từ tương đương

English half round

Ví dụ

“Hiệp thợ mộc.”
“Phải bốn hiệp thợ làm trong ba ngày.”
“Mỗi trận đấu chia làm hai hiệp.”
“Thắng cả năm hiệp.”
“Gà gáy hiệp nhất.”
“Đổ bêtông hiệp thứ hai.”
“Vậy là hiệp một của trận đấu đã được bắt đầu. (bóng đá)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free