HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hiệp định khung | Babel Free

Noun CEFR C1
/hiə̰ʔp˨˩ ɗḭ̈ʔŋ˨˩ xuŋ˧˧/

Định nghĩa

Hiệp định có tính chất nguyên tắc chung về một vấn đề lớn, thường được kí kết giữa hai chính phủ, dựa vào đó có thể có những kí kết về những vấn để cụ thể.

Ví dụ

“Hiệp định khung về Hợp tác Công nghiệp ASEAN (AICO) năm 1996.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hiệp định khung used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course