HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiến binh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧]

Định nghĩa

Cảnh sát vũ trang trong quân đội của một số nước.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đội hiến binh”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiến binh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free