hiến binh
Từ tương đương
30 more languages
Catalàgendarme
Esperantoĝendarmo
Galegocuruto
Қазақ тіліжандармерия
Македонскижандармерија
Türkmençežandarm
Tagaloghendarme
Українськажандарм
Tiếng Việtsen đầm
Ví dụ
“Đội hiến binh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free