Nghĩa của hiến binh | Babel Free
[hiən˧˦ ʔɓïŋ˧˧]Từ tương đương
Català
gendarme
Esperanto
ĝendarmo
Galego
curuto
Қазақша
жандармерия
Македонски
жандармерија
Türkmençe
žandarm
Tagalog
hendarme
Українська
жандарм
Tiếng Việt
sen đầm
Ví dụ
“Đội hiến binh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free