HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hiến chương | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hiən˧˦ t͡ɕɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
  2. Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.

Từ tương đương

English Charter

Ví dụ

“Hiến chương Liên Hợp Quốc”

Charter of the United Nations

“Hiến chương Liên Hợp Quốc.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hiến chương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course