Meaning of hiến chương | Babel Free
/[hiən˧˦ t͡ɕɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
- Pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định ra pháp luật.
- Điều ước kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế.
Từ tương đương
English
Charter
Ví dụ
“Hiến chương Liên Hợp Quốc”
Charter of the United Nations
“Hiến chương Liên Hợp Quốc.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.