HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hiện đại hoá | Babel Free

Verb CEFR C1
/[hiən˧˨ʔ ʔɗaːj˧˨ʔ hwaː˧˦]/

Định nghĩa

  1. Làm cho mang tính chất của thời đại mới.
  2. Làm cho trở thành có đầy đủ mọi trang bị, thiết bị của nền công nghiệp hiện đại.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hiện đại hoá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course