HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hi | Babel Free

Động từ CEFR A2 Common
[hi˧˧]

Định nghĩa

Nói ngựa kêu.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hi răng ra coi nào.”

Come on, show me your teeth.

“hỉ mũi”

to blow the nose

“Những con ngựa hí vang lừng (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free