HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hao tổn | Babel Free

Động từ CEFR B2
[haːw˧˧ ton˧˩]

Định nghĩa

Dùng mất quá nhiều vào một việc gì một cách đáng tiếc.

Từ tương đương

Ví dụ

hao tổn binh lực”

troops being worn thin

Hao tổn tiền của.”
“Lo buồn làm hao tổn sức khoẻ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hao tổn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free