Nghĩa của hao tổn | Babel Free
[haːw˧˧ ton˧˩]Định nghĩa
Dùng mất quá nhiều vào một việc gì một cách đáng tiếc.
Từ tương đương
العربية
داب
Deutsch
abschaben
Español
agotarse
Русский
изнашиваться
износи́ться
иссякать
иссякнуть
истоща́ться
истощи́ться
протере́ться
протира́ться
Türkçe
erimek
Tiếng Việt
rạc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free