HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ham thích | Babel Free

Động từ CEFR B2
[haːm˧˧ tʰïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Là hành động thích điều gì đó tới mức mê say và muốn có được.

Từ tương đương

English interest interest

Ví dụ

“Anh ta ham thích chiếc xe thể thao đó.”
“Các sinh viên ham thích nghiên cứu lịch sử.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ham thích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free