Nghĩa của hàn gắn | Babel Free
[haːn˨˩ ɣan˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“hàn gắn mối quan hệ”
to reconcile a relationship
“Hàn gắn đê điều.”
“Hàn gắn vết thương chiến tranh .”
“Tình cảm giữa hai người khó mà hàn gắn được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free