HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hai thân

Danh từ CEFR B2
[haːj˧˧ tʰən˧˧]

Định nghĩa

Cha mẹ.

honorific

Từ tương đương

EnglishParents
Españolpadres
FrançaisparentParents
14 more languages

Ví dụ

Hai thân ta, là thân nhất! trong giời đất, không ai hơn.”

Your parents, are naught but your dearest. In this world, none is more important.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hai thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free