Nghĩa của cha mẹ | Babel Free
[t͡ɕaː˧˧ mɛ˧˨ʔ]Định nghĩa
- Cha và mẹ.
- Tht. Lời nguyền rủa.
Từ tương đương
Ví dụ
“các bậc phụ huynh/cha mẹ”
parents
“Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bề, con nuôi cha mẹ con kể từng ngày. (ca dao)”
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc (Trần Tế Xương)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free