HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cha mẹ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˧ mɛ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Cha và mẹ.
  2. Tht. Lời nguyền rủa.

Từ tương đương

العربية أبوان ذو والدان
Ελληνικά γονιοί
English Parents
Español padres
Français parent Parents parents
Galego pai
Italiano genitori
日本語 ご両親 父母 親御 親御さん
한국어 부모 쌍친 어버이
Latviešu sencis vecāki vecis
Nederlands ouderpaar ouders
Polski rodzic rodzice
Русский родители
Türkçe ana baba anne-baba ebeveyn ihtiyar
Tiếng Việt hai thân

Ví dụ

“các bậc phụ huynh/cha mẹ”

parents

“Cha mẹ nuôi con bằng trời bằng bề, con nuôi cha mẹ con kể từng ngày. (ca dao)”
“Cha mẹ thói đời ăn ở bạc (Trần Tế Xương)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cha mẹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free