HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cha nội

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕaː˧˧ noj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. thường thì có nghĩa miệt thị
  2. Một ít khi nó được dùng giữa hai người lớn khi nói đùa với nhau

Từ tương đương

EnglishDudeman
4 more languages
Bosanskidude
Hrvatskidude
Kurdîman
Српскиdude

Ví dụ

“Làm gì thế cha nội?”

What the hell are you doing, man?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cha nội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free