Meaning of Hải Vân | Babel Free
/[haːj˧˩ vən˧˧]/Định nghĩa
- Thứ giày thêu mà nho sĩ thời xưa thường dùng.
- Chuyên chở bằng đường biển.
- Tên gọi của một đèo nằm ranh giới giữa Huế và Đà Nẵng, Việt Nam.
Ví dụ
“hầm Hải Vân”
Hải Vân tunnel
“Đất nước có bờ biển dài, ngành hải vận cũng thuận lợi.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.