HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hai mặt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
haːj˧˧ ma̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. chỉ cái gì đó có hai mặt
  2. chỉ những ai theo hai phe khác nhau

Ví dụ

“Tờ giấy có hai mặt, mặt trước và mặt sau”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hai mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free