HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hai mươi ba

Tính từ CEFR C1
[haːj˧˧ mɨəj˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

twenty-three

Từ tương đương

Españolveintitrés
Françaisvingt-trois
16 more languages

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hai mươi ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free