hai mươi ba
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
العربيةثلاثة وعشرون
Deutschdreiundzwanzig
Ελληνικάείκοσι τρία
Suomikaksikymmentäkolme
हिन्दीतेईस
Italianoventitré
日本語二十三
Latinaviginti tres
Nederlandsdrieëntwintig
Portuguêsvinte e três
Русскийдвадцать три
Svenskatjugotre
Türkçeyirmi üç
Українськадвадцять три
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free