HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hôm | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[hom˧˧]

Định nghĩa

  1. Đồ dùng hình hộp thường bằng gỗ, có nắp, để đựng quần áo, sách vở, đồ vật có giá hay cần giữ kín.
  2. Buổi tối.
  3. Đồ đan hình nón có răng như răng lược để đậy miệng giỏ.
  4. Láu lỉnh, tinh khôn.
  5. Áo quan.
  6. Ngày.
  7. Khung bằng tre, nứa để phết giấy ở ngoài.
  8. Cái lông ở đầu hạt thóc.
  9. Cái tua ở trong cái khóa.
  10. Cái xơ hay cái xương nhỏ.
  11. Đoạn thân cây sắn dùng để cắm xuống mà trồng.

Từ tương đương

English case chest coffin

Ví dụ

“mấy hôm nay”

these days

“Đầu hôm.”
“Ăn bữa hôm, lo bữa mai. (tục ngữ)”
“Đi công tác vài hôm.”
“Mươi hôm nữa.”
“Hom ngựa giấy.”
“Hom quạt.”
“Thóc có hom.”
“Hom khóa.”
“Hom cau.”
“Hom cá.”
“Chọn hom sắn.”
“Tay hòm chìa khoá. (tục ngữ)”
“Mang hòm áo phó doành ngân tức thì (Nông Đức Mạnh)”
“Đặt người chết đuối vào hòm.”
“Cậu bé hóm lắm.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free