HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hẻm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hɛm˧˩]

Định nghĩa

  1. Nơi hẹp, hai bên có núi hoặc có tường cao.
  2. Bã rượu.
  3. Tên kiêng kị do tôn kính, thờ cúng thần linh.
  4. Trò diễn sự tích của vị thần thờ trong làng, được xem là một lễ nghi trước khi vào đám.
  5. Lễ vật cúng riêng cho một vị thần.
  6. Như đằng hắng

Từ tương đương

Bosanski lane lane
English Alley lane
Hrvatski lane lane
Српски lane lane

Ví dụ

“hẻm vực”

a canyon

“hẻm núi”

the space between two mountains

“Có những ngôi chùa trong hẻm núi (Nguyễn Khải)”
“Thi sĩ ấy chỉ sống trong một hẻm phố.”
“Nấu rượu lấy hèm nuôi lợn.”
“Tên hèm.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hẻm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free