Nghĩa của hẻm | Babel Free
[hɛm˧˩]Định nghĩa
Ví dụ
“hẻm vực”
a canyon
“hẻm núi”
the space between two mountains
“Có những ngôi chùa trong hẻm núi (Nguyễn Khải)”
“Thi sĩ ấy chỉ sống trong một hẻm phố.”
“Nấu rượu lấy hèm nuôi lợn.”
“Tên hèm.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free