Nghĩa của hematit | Babel Free
hɛ˧˧ maː˧˧ tit˧˧Định nghĩa
Khoáng sản màu đỏ hoặc nâu, có chứa chất sắt.
Từ tương đương
Bosanski
hematit
Čeština
hematit
Ελληνικά
αιματίτης
English
Hematite
Esperanto
hematito
Español
hematita
Français
hématite
Galego
hematita
Hrvatski
hematit
Italiano
ematite
日本語
赤鉄鉱
ქართული
ჰემატიტი
Lietuvių
hematitas
Nederlands
hematiet
Português
hematita
Română
hematit
Русский
гемати́т
Српски
hematit
Türkçe
hematit
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free