HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hematit

Danh từ CEFR B1
hɛ˧˧ maː˧˧ tit˧˧

Định nghĩa

Khoáng sản màu đỏ hoặc nâu, có chứa chất sắt.

Từ tương đương

EnglishHematite
Españolhematita
Françaishématite
21 more languages
Bosanskihematit
Češtinahematit
Ελληνικάαιματίτης
Esperantohematito
Galegohematita
Hrvatskihematit
Italianoematite
日本語赤鉄鉱
ქართულიჰემატიტი
Lietuviųhematitas
Nederlandshematiet
Portuguêshematita
Românăhematit
Русскийгемати́т
Српскиhematit
Türkçehematit

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hematit được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free