hình thang
Định nghĩa
Tứ giác có hai cạnh song song với nhau. Hai cạnh song song được gọi là đáy của hình thang (đáy lớn cho cạnh lớn hơn và đáy bé cho cạnh bé hơn).
Từ tương đương
20 more languages
Catalàtrapezoide
DeutschTrapez
Galegotrapecio
Bahasa Indonesiatrapezoid
日本語台形
Latinatrapezium
Portuguêstrapezóide
中文梯形
繁體中文梯形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free