HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hình thang | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hïŋ˨˩ tʰaːŋ˧˧]/

Định nghĩa

Tứ giác có hai cạnh song song với nhau. Hai cạnh song song được gọi là đáy của hình thang (đáy lớn cho cạnh lớn hơn và đáy bé cho cạnh bé hơn).

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hình thang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course