Nghĩa của hình thang | Babel Free
[hïŋ˨˩ tʰaːŋ˧˧]Định nghĩa
Tứ giác có hai cạnh song song với nhau. Hai cạnh song song được gọi là đáy của hình thang (đáy lớn cho cạnh lớn hơn và đáy bé cho cạnh bé hơn).
Từ tương đương
Català
trapezoide
Deutsch
Trapez
English
Trapezoid
Galego
trapecio
Bahasa Indonesia
trapezoid
日本語
台形
Latina
trapezium
Português
trapezóide
ไทย
สี่เหลี่ยมคางหมู
中文
梯形
ZH-TW
梯形
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free