Nghĩa của gioăng | Babel Free
[zwaŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
حَشِيَّة
Čeština
těsnění
English
Gasket
Gaeilge
ribín seoil
Magyar
tömítés
Bahasa Indonesia
paking
Italiano
guarnizione
日本語
ガスケット
Қазақша
нығыздағыш
ខ្មែរ
ទ្រនាប់
Latviešu
blīve
Português
gaxeta
Svenska
packning
Tagalog
sapin
Türkçe
conta
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free