HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gioăng | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[zwaŋ˧˧]

Định nghĩa

gasket; [rubber] seal

Từ tương đương

العربية حَشِيَّة
Català junta juntura
Čeština těsnění
Deutsch Dichtung Zeising
Ελληνικά τζουβάς τσιμούχα
English Gasket
Français garcette gasket joint
Gaeilge ribín seoil
Magyar tömítés
Bahasa Indonesia paking
Italiano guarnizione
日本語 ガスケット
Қазақша нығыздағыш
ខ្មែរ ទ្រនាប់
한국어 개스켓 개스킷
Kurdî junta krawat
Latviešu blīve
Nederlands leertje pakking
Polski krawat uszczelka
Português gaxeta
Svenska packning
Tagalog sapin
Türkçe conta

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gioăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free