gioăng
Từ tương đương
EnglishGasket
23 more languages
العربيةحَشِيَّة
Češtinatěsnění
Gaeilgeribín seoil
Magyartömítés
Bahasa Indonesiapaking
Italianoguarnizione
日本語ガスケット
Қазақ тілінығыздағыш
ភាសាខ្មែរទ្រនាប់
Latviešublīve
Portuguêsgaxeta
Svenskapackning
Tagalogsapin
Türkçeconta
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free