giới chức
Định nghĩa
Người có chức vụ cao của một ngành, đơn vị hoặc địa phương.
Từ tương đương
12 more languages
Bosanskiвлада
Ελληνικάαρχές
Suomivalta
Hrvatskiвлада
Bahasa Indonesiapihak berwenang
日本語かんちょう
한국어당국
Polskiwładzę
Српскивлада
Tiếng Việtnhà đương cục
Ví dụ
“giới chức quân sự”
military officials
“giới chức Mĩ”
US officials
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free