HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giới chức

Danh từ CEFR B2
[zəːj˧˦ t͡ɕɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Người có chức vụ cao của một ngành, đơn vị hoặc địa phương.

Từ tương đương

12 more languages
Bosanskiвлада
Ελληνικάαρχές
Suomivalta
Hrvatskiвлада
Bahasa Indonesiapihak berwenang
한국어당국
Polskiwładzę
Српскивлада
Tiếng Việtnhà đương cục

Ví dụ

“giới chức quân sự”

military officials

“giới chức Mĩ”

US officials

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giới chức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free