Nghĩa của gian lao | Babel Free
[zaːn˧˧ laːw˧˧]Định nghĩa
Khó khăn và vất vả.
Từ tương đương
Čeština
usilovný
Ελληνικά
ψυχοφθόρος
Español
arduo
Français
ardu
Galego
arduo
日本語
難儀
Kurdî
hard
Latina
clivosus
Latviešu
grūts
Nederlands
uitputtend
Português
árduo
Русский
труднодоступный
Svenska
tung
Українська
напружений
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free