gian lao
Định nghĩa
Khó khăn và vất vả.
Từ tương đương
19 more languages
Češtinausilovný
Ελληνικάψυχοφθόρος
Galegoarduo
日本語難儀
Kurdîhard
Latinaclivosus
Latviešugrūts
Nederlandsuitputtend
Portuguêsárduo
Русскийтруднодоступный
Svenskatung
Українськанапружений
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free