Nghĩa của gian manh | Babel Free
[zaːn˧˧ majŋ̟˧˧]Định nghĩa
Gian xảo một cách đê tiện.
Ví dụ
“Kẻ gian manh mà lại sống được trong xã hội văn minh như thế đâm ra cũng là nghịch lý ở đời.”
Why devious thugs can even survive like that in this civilized society is [such] a paradox of life.
“Người gian manh”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free