HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giản phác | Babel Free

Tính từ CEFR B2
za̰ːn˧˩˧ faːk˧˥

Định nghĩa

Đơn giản và chất phác.

dated

Ví dụ

“Thân vóc gầy yếu. Tánh tình hiền hậu, giản phác. Thích giao du và rất hiếu học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giản phác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free