HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gian tà | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːn˧˧ taː˨˩]

Định nghĩa

treacherous and sinister person

literary

Ví dụ

“[…] Khưu mỗ thà mất mạng chứ há lại cam tâm quị lụy bọn gian tà?”

[…] I, Qiū, would rather die; why would I consent to grovelling before evildoers?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gian tà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free