HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gian ngoan | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[zaːn˧˧ ŋwaːn˧˧]

Định nghĩa

Gian giảo với nhiều mánh khoé khôn khéo.

Ví dụ

“Một con người gian ngoan như thế chỉ nên sống ở xã hội hủ bại mà thôi.”

A man of treachery like that should only exist in corrupt societies.

“kẻ gian ngoan”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gian ngoan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free