Nghĩa của gian nan | Babel Free
[zaːn˧˧ naːn˧˧]Định nghĩa
Khó khăn khốn khổ.
Ví dụ
“Tình cảnh gian nan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free