HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giáp ranh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zaːp˧˥ zajŋ˧˧

Định nghĩa

Ở giữa những đất đai do hai chính quyền khác nhau hoặc đối lập kiểm soát.

Ví dụ

“Quân địch khiêu khích ở vùng giáp ranh để kiếm cớ lấn chiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáp ranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free