Nghĩa của giáp ranh | Babel Free
zaːp˧˥ zajŋ˧˧Ví dụ
“Quân địch khiêu khích ở vùng giáp ranh để kiếm cớ lấn chiếm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free