Nghĩa của giáp trạng | Babel Free
[zaːp̚˧˦ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Ελληνικά
θυρεοειδής
English
thyroid
Español
tiroides
Nederlands
schildklier
Português
tireóide
Українська
щитоподібний
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free