HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gạch | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɣajk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Khối bằng đất sét nung hoặc bằng bê tông (xi măng, cát, đá) dùng xây dựng
  2. Những gạch như vật liệu xây dựng

Từ tương đương

Ví dụ

“gạch lát nền”

floor tiles

“gạch ốp tường”

wall tiles

“gạch lát hè”

pavers

“gạch cua”

crab fat

“gạch tôm”

shrimp hepatopancreas

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free