Nghĩa của gạch | Babel Free
[ɣajk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Khối bằng đất sét nung hoặc bằng bê tông (xi măng, cát, đá) dùng xây dựng
- Những gạch như vật liệu xây dựng
Từ tương đương
Ví dụ
“gạch lát nền”
floor tiles
“gạch ốp tường”
wall tiles
“gạch lát hè”
pavers
“gạch cua”
crab fat
“gạch tôm”
shrimp hepatopancreas
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free