HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gạch bông | Babel Free

Noun CEFR B2

Định nghĩa

Được làm từ xi măng, cát, bột màu các chất phụ gia gồm hai lớp chính: lớp đầu tiên với độ dày khoảng 2 mm là lớp màu và hoa văn; lớp thứ hai màu xám được tạo từ những hạt xi măng và cát mịn đảm bảo độ cứng của gạch.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gạch bông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course