gạch đá
Từ tương đương
EnglishCriticisms
Ví dụ
“Thua cái là lãnh một đống gạch đá tha hồ xây nhà.”
If they lose, they will get enough bricks and rocks to build a house.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free