HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gạch đá

Danh từ CEFR B2
[ɣajk̟̚˧˨ʔ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

criticisms

colloquial, figuratively

Từ tương đương

EnglishCriticisms

Ví dụ

Thua cái là lãnh một đống gạch đá tha hồ xây nhà.”

If they lose, they will get enough bricks and rocks to build a house.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gạch đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free