HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gạch lá nem

Danh từ CEFR C1
ɣa̰ʔjk˨˩ laː˧˥ nɛm˧˧

Định nghĩa

Gạch hình vuông mỏng, màu đỏ, dùng để lát.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gạch lá nem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free