HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gương | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[ɣɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ dùng để cuốn tơ, cuốn chỉ.
  2. . Vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng.
  3. Dụng cụ dùng sức nước chảy để quay một bánh xe đưa nước lên tưới ruộng.
  4. Kính có tráng bạc ở mặt sau dùng để soi.
  5. Gương tư mã: gương dùng để soi hằng ngày (cũ).
  6. Gương vỡ lại lành: nói cặp vợ chồng đã rời bỏ nhau lại sum họp với nhau.
  7. Mẫu mực để noi theo.

Từ tương đương

العربية عوينات نظارة
Čeština brýle
Deutsch Binokel Brille
Español espejo
Suomi kakkulat
Italiano occhiali
日本語 眼鏡 靉靆
ქართული სარკე
Latviešu brilles
Te Reo Māori mōwhiti
Português espelho espelho
Русский очки
Српски očale наочаре
Türkçe gözlük
Українська окуляри
Tiếng Việt kính kính đeo mắt kính mắt mắt kính
中文 眼鏡
ZH-TW 眼鏡

Ví dụ

“Gương kia ngự ở trên tường Thế gian ai đẹp được dường như ta?”

Mirror, mirror on the wall Who is the fairest of them all?

“gương người tốt, việc tốt”

an example of good people doing good things

“Cả buổi chị ấy ngồi quay guồng”
“Anh ấy đã chụp được bức ảnh rất đẹp về cái guồng nước ở bờ suối.”
“Làm gương.”
“Gương tầy liếp.”
“Gương xấu rõ ràng quá, phải thấy mà tránh.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free