Nghĩa của gà bới | Babel Free
ɣa̤ː˨˩ ɓəːj˧˥Định nghĩa
Hình dung chữ viết rất xấu, rất khó coi, xiên xiên vẹo vẹo (như dấu chân con gà bới xuống đất)
Ví dụ
“Thằng bé đó viết chữ như gà bới ấy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free