HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà bới | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɣa̤ː˨˩ ɓəːj˧˥

Định nghĩa

Hình dung chữ viết rất xấu, rất khó coi, xiên xiên vẹo vẹo (như dấu chân con gà bới xuống đất)

Ví dụ

“Thằng bé đó viết chữ như gà bới ấy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà bới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free