HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gà mờ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɣaː˨˩ məː˨˩]

Định nghĩa

  1. Trông không rõ, do bị tật. Mắt gà mờ.
  2. . Kém khả năng nhận xét, nhận biết, không phát hiện được cả những cái dễ thấy. Anh ta gà mờ, giấy tờ giả rõ ràng thế mà không phát hiện ra.

Từ tương đương

Bosanski dim
English dim dull-witted
Français abruti Étroit
Hrvatski dim
Italiano ebete ebete
日本語
Kurdî dim
Српски dim
ไทย เอ๋อ
Tiếng Việt cục mịch

Ví dụ

“mắt gà mờ”

dim-sighted

anh chàng gà mờ”

a dull-witted fellow

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gà mờ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free