HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gác bếp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɣaːk˧˥ ɓep˧˥

Định nghĩa

Cái giá ở trên bếp để chứa đồ vật cho khỏi mọt. 2. Bỏ đi, không dùng đến nữa.

Ví dụ

“Những bàn ghế ọp ẹp này thì gác bếp thôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gác bếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free