Nghĩa của gai sốt | Babel Free
ɣaːj˧˧ sot˧˥Định nghĩa
Bắt đầu cảm thấy khó chịu khi sắp sốt.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free