HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of gan cùng mình | Babel Free

Adjective CEFR C1
/ɣaːn˧˧ kṳŋ˨˩ mï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

Gan, không sợ gì cả.

Ví dụ

“Tôi cũng gan cùng mình, đứng ra lãnh trách nhiệm trước quốc dân, không chịu đào ngũ, không chịu chuồn êm, không thèm khóc la dãy dụa.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See gan cùng mình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course