HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gần gũi

Tính từ CEFR B2
[ɣən˨˩ ɣuj˦ˀ˥]

Định nghĩa

Gần nhau, về quan hệ tinh thần, tình cảm (nói khái quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“Đi làm xa, ít được gần gũi con cái.”
“Bạn bè gần gũi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gần gũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free