Nghĩa của gần xa | Babel Free
[ɣən˨˩ saː˧˧]Định nghĩa
- Gần cũng như xa, khắp mọi nơi.
- . Xa xôi cách trở.
- . Gần và xa, hết chuyện này đến chuyện nọ, đủ cả mọi chuyện.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ý kiến của bạn đọc gần xa.”
“Thương nhau chẳng quản gần xa...”
“Chuyện gần xa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free