HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gần xa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɣən˨˩ saː˧˧]

Định nghĩa

  1. Gần cũng như xa, khắp mọi nơi.
  2. . Xa xôi cách trở.
  3. . Gần và xa, hết chuyện này đến chuyện nọ, đủ cả mọi chuyện.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ý kiến của bạn đọc gần xa.”
“Thương nhau chẳng quản gần xa...”
“Chuyện gần xa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gần xa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free