Nghĩa của gan lì | Babel Free
[ɣaːn˧˧ li˨˩]Định nghĩa
Lì lợm, bất chấp mọi nguy hiểm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đôi mắt màu xám tro gan lì ấy chưa từng bao giờ quắc lên với đồng đội.”
Those ash-grey and intrepid eyes had never yet scowled at a teammate.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free