Nghĩa của gàn gàn | Babel Free
ɣa̤ːn˨˩ ɣa̤ːn˨˩Định nghĩa
- Như gần gụi
- Hơi gàn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free