Nghĩa của gan góc | Babel Free
ɣaːn˧˧ ɣawk˧˥Từ tương đương
English
brave
Ví dụ
“Con người gan góc.”
“Gan góc chống cự đến cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free