Nghĩa của gai mắt | Babel Free
ɣaːj˧˧ mat˧˥Định nghĩa
Khó chịu như thế, khi nhìn thấy cảnh lố lăng, không thể chấp nhận.
Ví dụ
“Con gái mà ăn mặc lố lăng gai mắt quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free